原位
yuánwèi
[ㄩㄢˊ ㄨㄟˋ]
NGUYÊN VỊ
- 1.vị trí ban đầu
- 2.(ở) cùng một nơi
- 3.vị trí bình thường
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nơi mà một người hiện đang ở
- 5.tại chỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.