原味
yuánwèi
[ㄩㄢˊ ㄨㄟˋ]
NGUYÊN VỊ
TOCFL 4
- 1.hương vị gốc
- 2.nấu đơn giản
- 3.hương vị tự nhiên (không gia vị và nêm nếm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.