學華語Kaori Dict

原子能

yuánnéng

ㄩㄢˊ ㄗˇ ㄋㄥˊ

NGUYÊN TỬ NĂNG

  1. 1.năng lượng nguyên tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    韓國允許了國際原子能總署的視察。

    Hánguó yǔnxǔ le guójì yuánzǐnéng zǒngshǔ de shìchá。

    Hàn Quốc đã cho phép cơ quan IAEA tiến hành kiểm tra

  • 2

    我們身在原子能時代。

    wǒmen shēn zài yuánzǐnéng shídài。

    Chúng ta đang sống trong thời đại nguyên tử năng

  • 3

    這個科學家正在研究原子能。

    zhège kēxuéjiā zhèngzài yánjiū yuánzǐnéng。

    Nhà khoa học này đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原子能 nghĩa là gì? · Kaori Dict