例句Câu ví dụ
- 1
韓國允許了國際原子能總署的視察。
Hánguó yǔnxǔ le guójì yuánzǐnéng zǒngshǔ de shìchá。
Hàn Quốc đã cho phép cơ quan IAEA tiến hành kiểm tra
- 2
我們身在原子能時代。
wǒmen shēn zài yuánzǐnéng shídài。
Chúng ta đang sống trong thời đại nguyên tử năng
- 3
這個科學家正在研究原子能。
zhège kēxuéjiā zhèngzài yánjiū yuánzǐnéng。
Nhà khoa học này đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
