原生
yuánshēng
[ㄩㄢˊ ㄕㄥ]
NGUYÊN SINH
TOCFL 7
- 1.nguyên bản
- 2.sơ cấp
- 3.bản địa
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bản xứ
- 5.nguyên thủy
- 6.kho (phần mềm hệ thống)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.