- 1.原研藥 — (dược lý) thuốc gốc; thuốc sáng chế (trái ngược với thuốc giả dược 仿製藥|仿制药[fang3 zhi4 yao4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.