例句Câu ví dụ
- 1
去你的!你就會這一句。
qùnǐde! nǐ jiù huì zhè yījù。
Ghét anh! Anh chỉ biết nói mỗi câu ý thôi à
- 2
現在,我可以過去你的辦公室嗎?
xiànzài, wǒ kěyǐ guòqù nǐ de bàngōngshì ma?
Bây giờ, tôi có thể qua văn phòng của anh được không?
- 3
去你的破網站。
qùnǐde pò wǎngzhàn。
Đi mẹ nó cái website của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
