學華語Kaori Dict

去你的

de

ㄑㄩˋ ㄋㄧˇ ㄉㄜ˙

KHỨ NỄ ĐÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    去你的!你就會這一句。

    qùnǐde! nǐ jiù huì zhè yījù。

    Ghét anh! Anh chỉ biết nói mỗi câu ý thôi à

  • 2

    現在,我可以過去你的辦公室嗎?

    xiànzài, wǒ kěyǐ guòqù nǐ de bàngōngshì ma?

    Bây giờ, tôi có thể qua văn phòng của anh được không?

  • 3

    去你的破網站。

    qùnǐde pò wǎngzhàn。

    Đi mẹ nó cái website của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去你的 nghĩa là gì? · Kaori Dict