例句Câu ví dụ
- 1
湯姆還沒有失去信心。
Tāngmǔ hái méiyǒu shīqù xìnxīn。
Tom vẫn chưa mất niềm tin.
- 2
我的去信說不定在她意料之外。
wǒ de qùxìn shuōbudìng zài tā yìliàozhīwài。
Bức thư của tôi có thể khiến cô ấy bất ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
