學華語Kaori Dict

去信

xìn

ㄑㄩˋ ㄒㄧㄣˋ

KHỨ TÍN

  1. 1.gửi thư cho; viết thư cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆還沒有失去信心。

    Tāngmǔ hái méiyǒu shīqù xìnxīn。

    Tom vẫn chưa mất niềm tin.

  • 2

    我的去信說不定在她意料之外。

    wǒ de qùxìn shuōbudìng zài tā yìliàozhīwài。

    Bức thư của tôi có thể khiến cô ấy bất ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去信 nghĩa là gì? · Kaori Dict