例句Câu ví dụ
- 1
你去冰箱拿點東西吃吧。
nǐ qùbīng xiāng ná diǎn dōngxi chī ba。
Đi lấy vài thứ ăn từ tủ lạnh đi
- 2
他去冰島建農場。
tā qùbīng dǎo jiàn nóngchǎng。
Anh ấy đi xây trang trại ở Iceland
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
