學華語Kaori Dict

去冰

bīng

ㄑㄩˋ ㄅㄧㄥ

KHỨ BĂNG

  1. 1.không có đá lạnh; không đá (khi gọi đồ uống)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你去冰箱拿點東西吃吧。

    nǐ qùbīng xiāng ná diǎn dōngxi chī ba。

    Đi lấy vài thứ ăn từ tủ lạnh đi

  • 2

    他去冰島建農場。

    tā qùbīng dǎo jiàn nóngchǎng。

    Anh ấy đi xây trang trại ở Iceland

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去冰 nghĩa là gì? · Kaori Dict