學華語Kaori Dict

去取

ㄑㄩˋ ㄑㄩˇ

KHỨ THỦ

  1. 1.chấp nhận hoặc từ chối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去取聖誕樹了。

    tā qùqǔ Shèngdànshù le。

    Anh ấy đi lấy cây thông Noel

  • 2

    咱們的票是得提前一小時去取得。

    zánmen de piào shì de tíqián yī xiǎoshí qùqǔ de。

    Chúng ta phải đến sớm một tiếng để lấy vé

  • 3

    “去乾洗店取東西挺麻煩的,怎麼辦呢?”“如果你需要那些東西,除了去取,沒有別的辦法了。”

    “ qù gānxǐ diàn qǔ dōngxi tǐng máfan de, zěnmebàn ne? ” “ rúguǒ nǐ xūyào nàxiē dōngxi, chúle qùqǔ, méiyǒu biéde bànfǎ le。 ”

    'Đi lấy đồ ở tiệm giặt ủi thật phiền phức, làm sao bây giờ?' 'Nếu bạn cần những thứ đó, ngoài việc đi lấy ra thì không còn cách nào khác.'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去取 nghĩa là gì? · Kaori Dict