學華語Kaori Dict

去死

ㄑㄩˋ ㄙˇ

KHỨ TỬ

  1. 1.xuống địa ngục!
  2. 2.chết đi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    去死吧!

    qùsǐ ba!

    Chết đi đã!

  • 2

    你去死吧!

    nǐ qùsǐ ba !

    Anh chết đi đã!

  • 3

    你怎麼不去死?

    nǐ zěnme bù qùsǐ?

    Sao không đi chết đi?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去死 nghĩa là gì? · Kaori Dict