例句Câu ví dụ
- 1
去死吧!
qùsǐ ba!
Chết đi đã!
- 2
你去死吧!
nǐ qùsǐ ba !
Anh chết đi đã!
- 3
你怎麼不去死?
nǐ zěnme bù qùsǐ?
Sao không đi chết đi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
