去爪
qùzhuǎ
[ㄑㄩˋ ㄓㄨㄚˇ]
KHỨ TRẢO
- 1.cắt móng (của mèo v.v); (chế biến thực phẩm) loại bỏ móng, chân vuốt hoặc các đầu ngón cứng tương tự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.