學華語Kaori Dict

去皮

ㄑㄩˋ ㄆㄧˊ

KHỨ BÌ

  1. 1.gọt vỏ
  2. 2.bỏ vỏ
  3. 3.trừ bì

例句Câu ví dụ

  • 1

    把去皮切成小塊的土豆放在滾水里煮20分鐘。

    bǎ qùpí qiēchéng xiǎo kuài de tǔdòu fàng zài gǔnshuǐ lǐ zhǔ 2 0 fēnzhōng。

    Đặt củ cà rốt đã gọt vỏ và thái nhỏ vào nước sôi nấu trong 20 phút.

  • 2

    魚去骨去皮。

    yú qùgǔ qùpí。

    Làm sạch cá, bỏ xương và da.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict