例句Câu ví dụ
- 1
把去皮切成小塊的土豆放在滾水里煮20分鐘。
bǎ qùpí qiēchéng xiǎo kuài de tǔdòu fàng zài gǔnshuǐ lǐ zhǔ 2 0 fēnzhōng。
Đặt củ cà rốt đã gọt vỏ và thái nhỏ vào nước sôi nấu trong 20 phút.
- 2
魚去骨去皮。
yú qùgǔ qùpí。
Làm sạch cá, bỏ xương và da.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
