學華語Kaori Dict

去臺

giản thể: 去台

Tái

ㄑㄩˋ ㄊㄞˊ

KHỨ ĐÀI

  1. 1.đi đến Đài Loan
  2. 2.chỉ những người rời Trung Quốc sang Đài Loan trước khi thành lập CHND Trung Hoa năm 1949

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一天我要去臺灣旅行。

    yǒu yī tiān wǒ yào qùTái wān lǚxíng。

    Một ngày nào đó tôi muốn đi du lịch đến Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去臺 nghĩa là gì? · Kaori Dict