例句Câu ví dụ
- 1
那些椅子擋住了去路。
nàxiē yǐzi dǎngzhù le qùlù。
Những cái ghế này cản đường
- 2
一輛公交車擋住了我的去路。
yī liàng gōngjiāochē dǎngzhù le wǒ de qùlù。
Một chiếc xe buýt đã cản trở đường đi của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
