學華語Kaori Dict

去路

ㄑㄩˋ ㄌㄨˋ

KHỨ LỘ

TOCFL 6
  1. 1.con đường đang đi
  2. 2.lối ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    那些椅子擋住了去路。

    nàxiē yǐzi dǎngzhù le qùlù。

    Những cái ghế này cản đường

  • 2

    一輛公交車擋住了我的去路。

    yī liàng gōngjiāochē dǎngzhù le wǒ de qùlù。

    Một chiếc xe buýt đã cản trở đường đi của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去路 nghĩa là gì? · Kaori Dict