例句Câu ví dụ
- 1
魚去骨去皮。
yú qùgǔ qùpí。
Làm sạch cá, bỏ xương và da.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
魚去骨去皮。
yú qùgǔ qùpí。
Làm sạch cá, bỏ xương và da.