學華語Kaori Dict

參賽者

giản thể: 参赛者

cānsàizhě

ㄘㄢ ㄙㄞˋ ㄓㄜˇ

? TÁI GIẢ

  1. 1.thí sinh
  2. 2.LT:名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    琳達是大會的參賽者之一。

    lín Dá shì dàhuì de cānsàizhě zhīyī。

    Linda là một trong những người tham gia cuộc thi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

參賽者 nghĩa là gì? · Kaori Dict