例句Câu ví dụ
- 1
標準漢語又稱普通話。
biāozhǔn Hànyǔ yòuchēng pǔtōnghuà。
Tiếng Trung tiêu chuẩn còn được gọi là tiếng phổ thông.
- 2
蘇州河的舊名叫“松江”,又稱“吳淞江”。
SūzhōuHé de jiùmíng jiào “ Sōngjiāng ”, yòuchēng “ Wúsōng jiāng ”。
Sông蘇州 cũ gọi là 'Sông Tùng Giang', còn gọi là 'Sông Vũ Tùng Giang'.
- 3
在中國南方,旗袍又稱“長衫”。
zài Zhōngguó nánfāng, qípáo yòuchēng “ chángshān ”。
Ở miền Nam Trung Quốc, váy qipao còn được gọi là 'changshan'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 又HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!
