例句Câu ví dụ
- 1
懷疑會毀掉友情。
huáiyí huì huǐdiào yǒuqíng。
Khó nghi ngờ sẽ phá vỡ tình bạn
- 2
友情是理性的愛情。
yǒuqíng shì lǐxìng de àiqíng。
Bạn tình là tình yêu lý trí
- 3
我們的友情會長久留存。
wǒmen de yǒuqíng huìzhǎng jiǔliú cún。
Tình bạn của chúng tôi sẽ kéo dài lâu dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
