學華語Kaori Dict

友情

yǒuqíng

ㄧㄡˇ ㄑㄧㄥˊ

HỮU TÌNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tình cảm bạn bè
  2. 2.tình bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    懷疑會毀掉友情。

    huáiyí huì huǐdiào yǒuqíng。

    Khó nghi ngờ sẽ phá vỡ tình bạn

  • 2

    友情是理性的愛情。

    yǒuqíng shì lǐxìng de àiqíng。

    Bạn tình là tình yêu lý trí

  • 3

    我們的友情會長久留存。

    wǒmen de yǒuqíng huìzhǎng jiǔliú cún。

    Tình bạn của chúng tôi sẽ kéo dài lâu dài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友情 nghĩa là gì? · Kaori Dict