學華語Kaori Dict

有情

yǒuqíng

ㄧㄡˇ ㄑㄧㄥˊ

HỮU TÌNH

TOCFL 6
  1. 1.đang yêu
  2. 2.chúng sinh (Phật giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們有情況了。

    wǒmen yǒuqíng kuàng le。

    Chúng tôi có chuyện rồi

  • 2

    天若有情天亦老,人間正道是滄桑。

    tiān ruò yǒuqíng tiān yì lǎo, rénjiān zhèngdào shì cāngsāng。

    Nếu trời có tình cảm thì trời cũng già đi, con đường chính nghĩa của nhân gian là sự thay đổi của thời gian.

  • 3

    不過上海還有不少小攤子,買東西可以討價還價,也挺有情趣。

    bùguò Shànghǎi háiyǒu bùshǎo xiǎotān zǐ, mǎidōngxi kěyǐ tǎojiàhuánjià, yě tǐng yǒuqíng qù。

    Tuy nhiên, Shanghai vẫn còn nhiều hàng rong nhỏ, mua sắm có thể thương lượng giá, cũng khá thú vị.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有情 nghĩa là gì? · Kaori Dict