- 1.mời gặp ai đó
- 2.mời ai vào
- 3.mời ai làm gì đó (ví dụ: phát biểu)

例句Câu ví dụ
- 1
現在有請丹尼爾致辭。
xiànzài yǒuqǐng Dānníěr zhìcí。
Xin mời Daniel lên phát biểu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.