學華語Kaori Dict

有請

giản thể: 有请

yǒuqǐng

ㄧㄡˇ ㄑㄧㄥˇ

HỮU THỈNH

  1. 1.mời gặp ai đó
  2. 2.mời ai vào
  3. 3.mời ai làm gì đó (ví dụ: phát biểu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在有請丹尼爾致辭。

    xiànzài yǒuqǐng Dānníěr zhìcí。

    Xin mời Daniel lên phát biểu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有請 nghĩa là gì? · Kaori Dict