學華語Kaori Dict

友誼萬歲

giản thể: 友谊万岁

Yǒuwànsuì

ㄧㄡˇ ㄧˋ ㄨㄢˋ ㄙㄨㄟˋ

HỮU NGHỊ MẶC TUẾ

  1. 1.xem 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友谊万岁 nghĩa là gì? · Kaori Dict