學華語Kaori Dict

雙十節

giản thể: 双十节

Shuāngshíjié

ㄕㄨㄤ ㄕˊ ㄐㄧㄝˊ

SONG THẬP TIẾT

  1. 1.Song Thập, kỷ niệm Khởi nghĩa Vũ Xương 武昌起義|武昌起义[Wu3 chang1 Qi3 yi4] ngày 10 tháng 10, 1911
  2. 2.Quốc khánh (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双十节 nghĩa là gì? · Kaori Dict