- 1.Song Thập, kỷ niệm Khởi nghĩa Vũ Xương 武昌起義|武昌起义[Wu3 chang1 Qi3 yi4] ngày 10 tháng 10, 1911
- 2.Quốc khánh (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.