學華語Kaori Dict

雙后前兵開局

giản thể: 双后前兵开局

shuānghòuqiánbīngkāi

ㄕㄨㄤ ㄏㄡˋ ㄑㄧㄢˊ ㄅㄧㄥ ㄎㄞ ㄐㄩˊ

SONG HẬU TIỀN BINH KHAI CỤC

  1. 1.Khai cuộc Tốt Hậu đôi (cờ vua)
  2. 2.Ván cờ kín (cờ vua)
  3. 3.giống như 封閉性開局|封闭性开局

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双后前兵开局 nghĩa là gì? · Kaori Dict