- 1.xe buýt hai tầng

例句Câu ví dụ
- 1
阿爾及爾沒有雙層巴士。
Āěrjíěr méiyǒu shuāngcéngbāshì。
Algiers không có xe buýt hai tầng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).