學華語Kaori Dict

雙胞胎

giản thể: 双胞胎

shuāngbāotāi

ㄕㄨㄤ ㄅㄠ ㄊㄞ

SONG BÀO THAI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sinh đôi
  2. 2.LT:對|对[dui4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗懷了雙胞胎。

    Mǎlì Huái le shuāngbāotāi。

    Mary mang thai đôi

  • 2

    漢妮和南妮是雙胞胎。

    Hàn nī hé nán nī shì shuāngbāotāi。

    Hanni và Nanni là đôi sinh đôi

  • 3

    這對雙胞胎長得一模一樣。

    zhè duì shuāngbāotāi zhǎngde yīmúyīyàng。

    Cặp song sinh này giống nhau đến từng chi tiết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双胞胎 nghĩa là gì? · Kaori Dict