學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雙角犀
雙角犀
giản thể:
双角犀
shuāng
jiǎo
xī
[ㄕㄨㄤ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧ]
SONG GIÁC TÊ
1.
tê giác hai sừng
2.
Dicerorhinini
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雙
shuāng
hai
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
雙方
shuāngfāng
song phương
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
主角
zhǔjué
vai chính; vai trò lãnh đạo
雙手
shuāngshǒu
cả hai tay
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
逐字解
Từng chữ trong từ
雙
song
cặp, đôi
角
giác, giốc, góc
sừng
犀
tê
tê giác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
双角犀 nghĩa là gì? · Kaori Dict