- 1.phần tử phản động; thành phần phản động

例句Câu ví dụ
- 1
保守分子不一定是反動分子。
bǎoshǒu fēnzǐ bùyīdìng shì fǎndòngfènzǐ。
Những người bảo thủ không nhất thiết là những người phản động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.