學華語Kaori Dict

反動份子

giản thể: 反动分子

fǎndòngfèn

ㄈㄢˇ ㄉㄨㄥˋ ㄈㄣˋ ㄗˇ

PHẢN ĐỘNG PHẬN TỬ

  1. 1.phần tử phản động; thành phần phản động

例句Câu ví dụ

  • 1

    保守分子不一定是反動分子。

    bǎoshǒu fēnzǐ bùyīdìng shì fǎndòngfènzǐ。

    Những người bảo thủ không nhất thiết là những người phản động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反動份子 nghĩa là gì? · Kaori Dict