學華語Kaori Dict

反正一樣

giản thể: 反正一样

fǎnzhèngyàng

ㄈㄢˇ ㄓㄥˋ ㄧ ㄧㄤˋ

PHẢN CHÍNH NHẤT DẠNG

  1. 1.đúng hay sai cũng không khác nhau nhiều
  2. 2.như nhau cả
  3. 3.thế nào cũng như nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    反正一樣。

    fǎnzhèngyīyàng。

    Bất kể thế nào cũng như nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反正一样 nghĩa là gì? · Kaori Dict