- 1.ngây người
- 2.bị sững sờ
- 3.mải mê suy nghĩ

例句Câu ví dụ
- 1
我在發呆。
wǒ zài fādāi。
Tôi đang mộng tưởng
- 2
最喜歡的事情是看著電線桿發呆。
zuì xǐhuan de shìqing shì kàn zhe diànxiàngān fādāi。
Việc thích nhất là nhìn trụ điện mà ngẩn ngơ.
- 3
我偶爾喜歡看著窗外發呆
wǒ ǒuěr xǐhuan kàn zhe chuāng wài fādāi
Tôi thường thích nhìn ra cửa sổ mà suy nghĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!