- 1.sự xảy ra (chỉ thời gian và địa điểm, đặc biệt của hành vi tội phạm)
- 2.diễn ra
- 3.xảy ra
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đăng quảng cáo công việc tự do

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!