學華語Kaori Dict

法案

àn

ㄈㄚˇ ㄢˋ

PHÁP ÁN

TOCFL 6
  1. 1.dự luật
  2. 2.luật được đề xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    這項法案安全的通過。

    zhè xiàng fǎàn ānquán de tōngguò。

    Luật này đã được thông qua an toàn

  • 2

    該法案將永遠不會通過。

    gāi fǎàn jiāng yǒngyuǎn bùhuì tōngguò。

    Luật này sẽ mãi không được thông qua

  • 3

    該法案在兩議院獲得通過。

    gāi fǎàn zài liǎng yìyuàn huòdé tōngguò。

    Luật này đã được thông qua tại cả hai viện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法案 nghĩa là gì? · Kaori Dict