例句Câu ví dụ
- 1
太陽能發電很環保。
tài yáng néng fā diàn hěn huán bǎo
Điện năng mặt trời rất thân thiện với môi trường
- 2
我們用原子能發電。
wǒmen yòng yuánzǐnéng fādiàn。
Chúng tôi dùng năng lượng nguyên tử để phát điện
- 3
當我們發電報的時候,簡明扼要是關鍵,因為是以字計費的。
dāng wǒmen fādiàn bào de shíhou, jiǎnmíngèyào shì guānjiàn, yīnwèi shìyǐ zì jì fèi de。
Khi gửi điện báo, sự ngắn gọn là điều quan trọng, vì điện báo được tính theo chữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
