學華語Kaori Dict

發電

giản thể: 发电

diàn

ㄈㄚ ㄉㄧㄢˋ

PHÁT ĐIỆN

HSK 6
  1. 1.phát điện
  2. 2.gửi điện tín

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽能發電很環保。

    tài yáng néng fā diàn hěn huán bǎo

    Điện năng mặt trời rất thân thiện với môi trường

  • 2

    我們用原子能發電。

    wǒmen yòng yuánzǐnéng fādiàn。

    Chúng tôi dùng năng lượng nguyên tử để phát điện

  • 3

    當我們發電報的時候,簡明扼要是關鍵,因為是以字計費的。

    dāng wǒmen fādiàn bào de shíhou, jiǎnmíngèyào shì guānjiàn, yīnwèi shìyǐ zì jì fèi de。

    Khi gửi điện báo, sự ngắn gọn là điều quan trọng, vì điện báo được tính theo chữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发电 nghĩa là gì? · Kaori Dict