- 1.hóa đơn; biên nhận; phiếu thu
- 2.hóa đơn thống nhất (viết tắt của 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4])

例句Câu ví dụ
- 1
買東西記得要發票。
mǎi dōng xi jì de yào fā piào
Mua sắm nhớ lấy hóa đơn
- 2
發票在我的口袋里。
fā piào zài wǒ de kǒu dài lǐ
Hóa đơn đang ở trong túi tôi
- 3
拿好發票,別把東西忘在車上。
ná hǎo fāpiào, bié bǎ dōngxi wàng zài chē shàng。
Hãy giữ lại hóa đơn, đừng quên đồ ở trong xe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.