學華語Kaori Dict

發票

giản thể: 发票

piào

ㄈㄚ ㄆㄧㄠˋ

PHÁT PHIẾU

HSK 4N
  1. 1.hóa đơn; biên nhận; phiếu thu
  2. 2.hóa đơn thống nhất (viết tắt của 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    買東西記得要發票。

    mǎi dōng xi jì de yào fā piào

    Mua sắm nhớ lấy hóa đơn

  • 2

    發票在我的口袋里。

    fā piào zài wǒ de kǒu dài lǐ

    Hóa đơn đang ở trong túi tôi

  • 3

    拿好發票,別把東西忘在車上。

    ná hǎo fāpiào, bié bǎ dōngxi wàng zài chē shàng。

    Hãy giữ lại hóa đơn, đừng quên đồ ở trong xe.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发票 nghĩa là gì? · Kaori Dict