例句Câu ví dụ
- 1
我盡量不對我自己的笑話發笑,但是我們都知道我很搞笑。
wǒ jǐnliàng bùduì wǒ zìjǐ de xiàohua fāxiào, dànshì wǒmen dōu zhīdào wǒ hěn gǎoxiào。
Tôi cố gắng không cười vào những trò đùa của chính mình, nhưng chúng ta ai cũng biết tôi rất hài hước.
- 2
瑪麗暗自發笑。
Mǎlì ànzì fāxiào。
Mary cười khẽ trong lòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
