學華語Kaori Dict

發育

giản thể: 发育

ㄈㄚ ㄩˋ

PHÁT DỤC

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.phát triển
  2. 2.trưởng thành
  3. 3.tăng trưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(trưởng thành) về tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃得太多,長得很胖,那就要影響發育。

    chī de tài duō, zhǎngde hěn pàng, nà jiùyào yǐngxiǎng fāyù。

    Ăn quá nhiều, mập lên, sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发育 nghĩa là gì? · Kaori Dict