例句Câu ví dụ
- 1
他自學了法語和日語。
tā zì xué le fǎ yǔ hé rì yǔ
Anh ấy tự học tiếng Pháp và tiếng Nhật
- 2
誰教你法語?
shéi jiāo nǐ Fǎyǔ?
Ai dạy anh Pháp ngữ?
- 3
她講法語嗎?
tā jiǎng Fǎyǔ ma?
Cô ấy nói tiếng Pháp không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
