- 1.phát triển
- 2.trưởng thành
- 3.tăng trưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(trưởng thành) về tình dục

例句Câu ví dụ
- 1
吃得太多,長得很胖,那就要影響發育。
chī de tài duō, zhǎngde hěn pàng, nà jiùyào yǐngxiǎng fāyù。
Ăn quá nhiều, mập lên, sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!