學華語Kaori Dict

法語

giản thể: 法语

ㄈㄚˇ ㄩˇ

PHÁP NGỮ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他自學了法語和日語。

    tā zì xué le fǎ yǔ hé rì yǔ

    Anh ấy tự học tiếng Pháp và tiếng Nhật

  • 2

    誰教你法語?

    shéi jiāo nǐ Fǎyǔ?

    Ai dạy anh Pháp ngữ?

  • 3

    她講法語嗎?

    tā jiǎng Fǎyǔ ma?

    Cô ấy nói tiếng Pháp không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法语 nghĩa là gì? · Kaori Dict