例句Câu ví dụ
- 1
我已經付過款了,請盡快發貨。
wǒ yǐjīng fù guò kuǎn le, qǐng jǐnkuài fāhuò。
Tôi đã thanh toán rồi, xin hãy giao hàng nhanh chóng.
- 2
我們按時預定了產品。然而,要到下個月後才能發貨。
wǒmen ànshí yùdìng le chǎnpǐn。 ránér, yào dào xiàgèyuè hòu cáinéng fāhuò。
Chúng tôi đã đặt hàng sản phẩm đúng hạn. Tuy nhiên, hàng sẽ được giao đến vào tháng sau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
