學華語Kaori Dict

發貨

giản thể: 发货

huò

ㄈㄚ ㄏㄨㄛˋ

PHÁT HOÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我已經付過款了,請盡快發貨。

    wǒ yǐjīng fù guò kuǎn le, qǐng jǐnkuài fāhuò。

    Tôi đã thanh toán rồi, xin hãy giao hàng nhanh chóng.

  • 2

    我們按時預定了產品。然而,要到下個月後才能發貨。

    wǒmen ànshí yùdìng le chǎnpǐn。 ránér, yào dào xiàgèyuè hòu cáinéng fāhuò。

    Chúng tôi đã đặt hàng sản phẩm đúng hạn. Tuy nhiên, hàng sẽ được giao đến vào tháng sau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发货 nghĩa là gì? · Kaori Dict