- 1.khởi xướng
- 2.bắt đầu
- 3.phát động (một cuộc tấn công, một sáng kiến, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đề xuất (lần đầu tiên)

例句Câu ví dụ
- 1
他們發起了抗議。
tā men fā qǐ le kàng yì
Họ phát động biểu tình
- 2
敵人發起了攻擊。
dí rén fā qǐ le gōng jī
Đối phương đã phát động tấn công
- 3
敵人對我們發起了攻擊。
dírén duì wǒmen fāqǐ le gōngjī。
Địch nhân đã tấn công chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!