學華語Kaori Dict

發車

giản thể: 发车

chē

ㄈㄚ ㄔㄜ

PHÁT XA

  1. 1.khởi hành (xe khách hoặc xe lửa)
  2. 2.xe xuất phát

例句Câu ví dụ

  • 1

    公共汽車多久發車一次?

    gōnggòngqìchē duōjiǔ fāchē yīcì?

    Xe buýt cách nhau bao lâu một lần

  • 2

    能讓我看看公交車的發車表嗎?

    néng ràng wǒ kànkan gōngjiāochē de fāchē biǎo ma?

    Anh có thể cho tôi xem bảng giờ xe buýt được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发车 nghĩa là gì? · Kaori Dict