- 1.khởi hành (xe khách hoặc xe lửa)
- 2.xe xuất phát

例句Câu ví dụ
- 1
公共汽車多久發車一次?
gōnggòngqìchē duōjiǔ fāchē yīcì?
Xe buýt cách nhau bao lâu một lần
- 2
能讓我看看公交車的發車表嗎?
néng ràng wǒ kànkan gōngjiāochē de fāchē biǎo ma?
Anh có thể cho tôi xem bảng giờ xe buýt được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.