例句Câu ví dụ
- 1
約翰從口袋裏取出了一把鑰匙。
Yuēhàn cóng kǒudài lǐ qǔchū le yī bǎ yàoshi。
John lấy ra một chìa khóa từ túi.
- 2
袁啟仁立即拿起書打開,取出入黨申請書
Yuán qǐ rén lìjí náqǐ shū dǎkāi, qǔchū rùdǎng shēnqǐngshū
Uyển Khởi Nhân lập tức lấy cuốn sách ra mở ra, lấy ra đơn xin入党
- 3
他從他的口袋裡取出了一枚硬幣。
tā cóng tā de kǒudài lǐ qǔchū le yī méi yìngbì。
Hắn đã lấy một đồng xu ra từ túi quần của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
