學華語Kaori Dict

去除

chú

ㄑㄩˋ ㄔㄨˊ

KHỨ TRỪ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個咖啡污漬很難去除。

    zhège kāfēi wūzì hěn nán qùchú。

    Màu cà phê này rất khó tẩy

  • 2

    請脫去除內褲和內衣外的所有衣物。

    qǐng tuōqù chú nèikù hé nèiyī wài de suǒyǒu yīwù。

    Hãy tháo bỏ tất cả các trang phục ngoại trừ nội y và áo ngực.

  • 3

    透過現今的生物科技,蕃薯燒酒已經變得十分容易入口了,因為那種難聞的蕃薯味道大部分已經被去除了。

    tòuguò xiànjīn de shēngwùkējì, bō shǔ shāojiǔ yǐjīng biànde shífēn róngyì rùkǒu le, yīnwèi nàzhǒng nánwén de bō shǔ wèidao dàbùfen yǐjīng bèi qùchú le。

    Thông qua công nghệ sinh học hiện nay, rượu đế khoai lang đã trở nên dễ uống hơn rất nhiều, vì mùi khó chịu của khoai lang đã được loại bỏ phần lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去除 nghĩa là gì? · Kaori Dict