例句Câu ví dụ
- 1
政府沒有盡他們最大的努力去處理住房問題。
zhèngfǔ méiyǒu jìn tāmen zuì dà de nǔlì qùchù lǐ zhùfáng wèntí。
Chính phủ chưa nỗ lực hết sức để giải quyết vấn đề nhà ở.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
