學華語Kaori Dict

去處

giản thể: 去处

chù

ㄑㄩˋ ㄔㄨˋ

KHỨ XỨ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府沒有盡他們最大的努力去處理住房問題。

    zhèngfǔ méiyǒu jìn tāmen zuì dà de nǔlì qùchù lǐ zhùfáng wèntí。

    Chính phủ chưa nỗ lực hết sức để giải quyết vấn đề nhà ở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去处 nghĩa là gì? · Kaori Dict