例句Câu ví dụ
- 1
請取回我乾洗的衣服。
qǐng qǔhuí wǒ gānxǐ de yīfu。
Vui lòng nhận lại quần áo giặt khô của tôi.
- 2
保留好你的簽到表,我去上海時取回來。
bǎoliú hǎo nǐ de qiāndào biǎo, wǒqù Shànghǎi shí qǔhuí lái。
Hãy giữ lại bảng điểm của bạn, tôi sẽ lấy lại khi đi Thượng Hải
- 3
李嚴因軍糧不濟,怕丞相見罪,故發書取回,卻又妄奏天子,遮飾己過。
Lǐ yán yīn jūnliáng bùjì, pà chéngxiàng jiàn zuì, gù fā shū qǔhuí, què yòu wàng zòu tiānzǐ, zhē shì jǐ guò。
Lý Nghi vì lương thực quân đội không đủ, sợ Tể tướng trách mắng, nên gửi thư lấy lại, lại còn vọng ngữ thiên tử, che giấu lỗi lầm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
