學華語Kaori Dict

取得勝利

giản thể: 取得胜利

shèng

ㄑㄩˇ ㄉㄜˊ ㄕㄥˋ ㄌㄧˋ

THỦ ĐẮC THẮNG LỢI

  1. 1.giành chiến thắng
  2. 2.đạt được thắng lợi
  3. 3.chiến thắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    脫貧攻堅取得勝利後,要全面推進鄉村振興。

    tuōpín gōngjiān qǔdéshènglì hòu, yào quánmiàn tuījìn xiāngcūn zhènxīng。

    Sau khi chiến dịch giảm nghèo đạt được thắng lợi, cần triển khai toàn diện công cuộc xây dựng nông thôn mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取得胜利 nghĩa là gì? · Kaori Dict