受潮
shòucháo
[ㄕㄡˋ ㄔㄠˊ]
THỌ TRÀO
- 1.bị ẩm; bị thấm ướt (do độ ẩm, thấm nước v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.