受胎
shòutāi
[ㄕㄡˋ ㄊㄞ]
THỌ THAI
- 1.mang thai
- 2.thụ thai
- 3.được thụ tinh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thụ tinh nhân tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.