- 1.thay đổi giọng (ở tuổi dậy thì)
- 2.thay đổi giọng (một cách cố ý)
- 3.nghe khác (khi tức giận,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!